electrical system

Học thuật
Thân thiện
electrical system

A mechanic inspects the electrical system of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống điện: Một mạng lưới hoặc tập hợp các thành phần được kết nối với nhau để tạo ra, phân phối, chuyển đổi hoặc sử dụng năng lượng điện. Hệ thống này có thể tồn tại trong một tòa nhà, phương tiện, thiết bị hoặc một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrical system in this old house needs to be completely rewired for safety. (Hệ thống điện trong ngôi nhà này cần được đi dây lại hoàn toàn lý do an toàn.)
    • A fault in the car's electrical system caused the headlights to fail. (Một lỗi trong hệ thống điện của xe ô tô đã khiến đèn pha không hoạt động.)
    • The city is investing in upgrading its public electrical system to be more resilient. (Thành phố đang đầu nâng cấp hệ thống điện công cộng để trở nên kiên cường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "integrated electrical system": hệ thống điện tích hợp.
    • Modern aircraft rely on a highly complex integrated electrical system. (Máy bay hiện đại phụ thuộc vào một hệ thống điện tích hợp cực kỳ phức tạp.)
  • "electrical system failure": sự cố hỏng hóc hệ thống điện.
    • The blackout was caused by a cascading electrical system failure. (Sự cố mất điện được gây ra bởi một chuỗi sự cố hỏng hóc hệ thống điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrical grid (n): Lưới điện. Thường chỉ mạng lưới truyền tải phân phối điện quy mô lớn.
    • The national electrical grid connects power plants to consumers. (Lưới điện quốc gia kết nối các nhà máy điện với người tiêu dùng.)
  • Wiring (n): Hệ thống dây điện. Thường chỉ cụ thể các dây dẫn đường đi của chúng bên trong một công trình hoặc thiết bị.
    • The wiring behind the walls is part of the building's electrical system. (Hệ thống dây điện sau các bức tường một phần của hệ thống điện của tòa nhà.)
  • Power system (n): Hệ thống năng lượng/điện lực. Có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nguồn phát điện hệ thống phân phối.
Từ đồng nghĩa
  • Power distribution system: hệ thống phân phối điện.
  • Electrical installation: hệ thống lắp đặt điện (thường dùng trong các tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electrical system").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electrical system").

electrical system

A mechanic inspects the electrical system of a car.

Noun
  1. Hệ thống điện

Từ đồng nghĩa